de jure
/diˈʤuri/Trạng từ
- Bên phải; phù hợp với hoặc được coi là theo quy định của pháp luật, đặc biệt là trái ngược với thực tiễn thực tế.By right; in accordance with or as deemed by the statute of the law, particularly as opposed to actual practice.Near-synonym: technicallyGần đồng nghĩa: về mặt kỹ thuật
Tính từ
- Hợp pháp; được biện minh bằng quyền hoặc bằng pháp luật, đặc biệt khi chỉ trên danh nghĩa.Legal; justified by right or by law, especially when in name only.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “de jure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish